Tiếng Ba Lan B1 · kỳ thi dành cho người lớn
Ngữ pháp B1: 10 lỗi nên sửa trước kỳ thi
Kiểm tra mười cấu trúc và tập giải thích những chỗ bạn sửa.

Thông tin chính
Trước kỳ thi B1, hãy ôn ngữ pháp qua câu hoàn chỉnh: hiểu nghĩa, tìm từ chi phối dạng ngữ pháp, rồi chọn đuôi từ. Bài viết luyện các cách, giới từ, thể động từ, sự hòa hợp và liên kết câu. Đây là danh sách ôn tập, không phải bảng xếp hạng lỗi hay toàn bộ chương trình B1. Ví dụ do chúng tôi biên soạn; tài liệu chính thức nằm trong nguồn tham khảo.
1. Giữ đối cách sau phủ định
Trong câu phủ định đơn giản, tân ngữ trực tiếp ở đối cách trong câu khẳng định chuyển sang sinh cách. So sánh mam dokument với nie mam dokumentu. Đổi cả từ bổ nghĩa cho danh từ.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Nie mam ważny dokument.
→ Nie mam ważnego dokumentu.Ở đây, nie mam yêu cầu dạng ważnego dokumentu.
Wybierz poprawne uzupełnienie: Nie widzę ___.
- tego autobusu
- ten autobus
- tym autobusem
Xem đáp án và giải thích
tego autobusu
Sau nie widzę dùng sinh cách: tego autobusu. Cả hai từ đều đổi dạng.
2. Dùng chủ cách sau do hoặc z chỉ nơi xuất phát
Học giới từ cùng cách và nghĩa. Do chỉ điểm đến đi với sinh cách; z cũng vậy khi trả lời skąd, tức từ đâu. Z mang nghĩa cùng với ai lại khác. Vì thế, chỉ nhận ra giới từ vẫn chưa đủ.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Jadę do Warszawa.
→ Jadę do Warszawy.Sau do, Warszawa có dạng sinh cách Warszawy.
Wybierz poprawne uzupełnienie: Wracam z ___.
- Kraków
- Krakowa
- Krakowem
Xem đáp án và giải thích
Krakowa
Wracam z Krakowa trả lời từ đâu, nên cần sinh cách.
3. Thiếu vị trí cách khi nói về địa điểm
Khi w chỉ địa điểm, dùng vị trí cách. Kiểm tra đuôi danh từ và tính từ; đôi khi thân từ cũng đổi. Ghi cả cụm thay vì một đuôi từ. Không tự động áp dụng cho mọi cách dùng w, kể cả cụm chỉ thời gian.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Mieszkam w duże miasto.
→ Mieszkam w dużym mieście.W dużym mieście chỉ địa điểm. Cả hai từ ở vị trí cách.
Wybierz poprawne uzupełnienie: Uczę się w ___.
- nowa szkoła
- nową szkołę
- nowej szkole
Xem đáp án và giải thích
nowej szkole
W nowej szkole ở vị trí cách số ít, chỉ nơi học.
4. Dùng chủ cách cho nghề nghiệp sau być
Trong cấu trúc một người là ai, tên nghề nghiệp dùng công cụ cách. Tính từ đi kèm cũng cần dạng phù hợp. Phân biệt với to jest ktoś, vốn dùng chủ cách.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Anna jest nauczycielka.
→ Anna jest nauczycielką.Sau Anna jest, tên nghề dùng công cụ cách: nauczycielką.
Wybierz poprawne uzupełnienie: Piotr jest ___.
- dobry kucharz
- dobrym kucharzem
- dobrego kucharza
Xem đáp án và giải thích
dobrym kucharzem
Dobrym kucharzem ở công cụ cách; cả danh từ và tính từ đổi dạng.
5. Dùng đối cách thay vì tặng cách sau pomagać
Không phải động từ nào cũng yêu cầu đối cách. Pomagać và dziękować dùng tặng cách, trả lời komu. Với động từ mới, ghi câu hỏi về cách và một ví dụ.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Pomagam moją siostrę.
→ Pomagam mojej siostrze.Mojej siostrze ở tặng cách, do pomagam yêu cầu.
Wybierz poprawne uzupełnienie: Dziękuję ___.
- miłego sąsiada
- miłym sąsiadem
- miłemu sąsiadowi
Xem đáp án và giải thích
miłemu sąsiadowi
Dziękuję komu? Miłemu sąsiadowi. Cả hai đuôi từ thuộc tặng cách.
6. Dùng thể hoàn thành cho hành động chưa xong
Chọn thể theo nghĩa toàn câu. Pisać diễn tả quá trình hoặc sự lặp lại; napisać thể hiện hành động trọn vẹn, đã hoàn tất. Riêng cụm chỉ thời gian chưa quyết định tất cả.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Wczoraj przez godzinę napisałam list, ale go nie skończyłam.
→ Wczoraj przez godzinę pisałam list, ale go nie skończyłam.Pisałam phù hợp với việc viết lá thư chưa hoàn tất.
Marta nadal pisze wiadomość. Jeszcze jej nie skończyła. Wybierz opis trwającej czynności: Marta ___ wiadomość.
- pisze
- napisze
- napisała
Xem đáp án và giải thích
pisze
Pisze diễn tả hành động đang diễn ra. Các dạng khác chỉ tương lai hoặc hành động quá khứ hoàn tất.
7. Không hòa hợp giống ở thì quá khứ
Ở số nhiều, phân biệt dạng chỉ nhóm có người nam và dạng không chỉ nhóm có người nam. Hai phụ nữ dùng były; Piotr và Anna dùng byli. Xác định chủ thể trước, rồi kiểm tra động từ.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Anna i Marta byli w kinie.
→ Anna i Marta były w kinie.Anna và Marta là hai phụ nữ, nên dùng były.
Wybierz poprawne uzupełnienie: Piotr i Anna ___ wczoraj w domu.
- były
- byli
- był
Xem đáp án và giải thích
byli
Nhóm Piotr và Anna cần dạng chỉ nhóm có người nam: byli.
8. Không biến đổi który
Đại từ który lấy giống và số theo danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng cách phụ thuộc vai trò trong mệnh đề quan hệ. Tìm hai dấu hiệu: đại từ nói đến danh từ nào và động từ hoặc giới từ tiếp theo yêu cầu cách nào.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
To jest książka, który polecam.
→ To jest książka, którą polecam.Książka thuộc giống cái, còn polecam yêu cầu đối cách: którą.
Wybierz poprawne uzupełnienie: To jest kolega, z ___ pracuję.
- który
- którego
- którym
Xem đáp án và giải thích
którym
Z którym yêu cầu công cụ cách; đại từ thay cho kolega.
9. Dùng hai dấu hiệu so sánh hơn
Không thêm bardziej vào dạng đã là so sánh hơn, như szybciej. Phân biệt tính từ mô tả danh từ với trạng từ mô tả cách thực hiện hành động.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Ten pociąg jedzie bardziej szybciej niż autobus.
→ Ten pociąg jedzie szybciej niż autobus.Szybciej đã là so sánh hơn; bardziej ở đây bị thừa.
Użyj stopnia wyższego przysłówka dobrze: Mówię po polsku ___ niż rok temu.
- lepszy
- lepiej
- najlepiej
Xem đáp án và giải thích
lepiej
So sánh hơn của trạng từ dobrze là lepiej, không phải tính từ lepszy.
10. Dùng bo thay cho żeby để chỉ mục đích
Bo dẫn nguyên nhân; żeby có thể dẫn mục đích. Khi hai hành động cùng chủ thể, sau żeby có thể dùng động từ nguyên mẫu. Hãy xác định bạn muốn nói lý do hay mục đích.
Lỗi cần sửa → Câu đúng
Zapisuję słowa, bo ich nie zapomnieć.
→ Zapisuję słowa, żeby ich nie zapomnieć.Mục đích ghi từ là không quên, nên dùng żeby và động từ nguyên mẫu.
Wybierz poprawne uzupełnienie: Uczę się regularnie, ___ lepiej rozumieć rozmowy.
- bo
- więc
- żeby
Xem đáp án và giải thích
żeby
Żeby lepiej rozumieć nêu mục đích của việc học đều đặn.
Câu hỏi thường gặp
Mười điểm này có bao quát toàn bộ ngữ pháp B1 không?
Không. Đây là danh sách chọn lọc. Tài liệu chính thức còn có cấu trúc và dạng bài khác. Hãy làm trọn phần ngữ pháp của đề mẫu rồi bổ sung những chủ điểm khó vào danh sách riêng.
Luyện thế nào để không chỉ thuộc đáp án?
Che câu đúng trước. Giải thích quy tắc, làm bài, rồi viết câu mới với danh từ hoặc ngôi khác. Vài ngày sau hãy làm lại. Nhận ra một ví dụ quen thuộc chưa đủ.
Nếu hai phương án đều có vẻ đúng thì sao?
Đọc toàn bộ yêu cầu và ngữ cảnh. Kiểm tra nghĩa, cách, thì và ngôi. Trong bài này, chọn từ các phương án đã cho. Ở câu khác, nhiều dạng có thể đúng nhưng làm đổi nghĩa.
Làm tốt các bài này có nghĩa là đã sẵn sàng thi không?
Không. Mười bài ngắn không đo toàn bộ trình độ hay mọi phần thi. Dùng kết quả để định hướng học tiếp, rồi làm đề chính thức và xem lại cả kỹ năng viết lẫn nói.
Nguồn chính thức
Quy định kỳ thi được đối chiếu với nguồn chính thức ngày 23 tháng 9 năm 2026. Hãy làm theo hướng dẫn chi tiết trong đề thi đã chọn và của trung tâm khảo thí.
- Đề mẫu B1 chính thức dành cho người lớncertyfikatpolski.pl
- Tập bài B1 chính thức: độ chính xác ngữ phápcertyfikatpolski.pl
- Đề mẫu B1 năm 2020: phần ngữ phápwww.certyfikatpolski.pl
Bắt đầu luyện tập theo kế hoạch
Thử làm một bài tập, xem lại lỗi sai và chọn nội dung cần luyện tiếp.
Luyện ngữ pháp B1 trên MyPolishExam